Chứng Cứ Lâm Sàng Và Công Bố Khoa Học Quốc Tế Về Tròng Kính Essilor Stellest: Báo Cáo 2 Năm, 3 Năm Và 5 Năm

Trong kỷ nguyên số hóa với áp lực học tập và thời gian tiếp xúc màn hình gia tăng đột biến, cận thị học đường đã không còn là một tật khúc xạ đơn thuần mà đã chính thức được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm đại dịch thị giác toàn cầu. Đứng trước nguy cơ hàng triệu trẻ em phải đối mặt với các bệnh lý thoái hóa mắt mù lòa khi trưởng thành, tròng kính kiểm soát cận thị Essilor Stellest ra đời như một bước tiến mang tính cách mạng của nền quang học nhãn khoa thế giới. Không chỉ dừng lại ở các tuyên bố thương mại, Stellest là dòng tròng kính hiếm hoi sở hữu một hệ thống chứng cứ lâm sàng quy mô lớn, được bình duyệt độc lập và công bố trên các tạp chí y khoa hàng đầu thế giới như JAMA OphthalmologyBritish Journal of Ophthalmology (BJO). Bài viết chuyên sâu này sẽ tổng hợp toàn bộ dữ liệu khoa học 2 năm, 3 năm và 5 năm, cùng sự công nhận từ các tổ chức y tế quốc tế uy tín về hiệu quả đột phá của tròng kính Essilor Stellest.

1. Đặt Vấn Đề: Đại Dịch Cận Thị Học Đường Và Nguy Cơ Biến Chứng Đáy Mắt

Theo báo cáo dịch tễ học của Viện Thị giác Brien Holden (BHVI) do Giáo sư Kovin Naidoo và Giáo sư Brien Holden chủ trì, ước tính đến năm 2050 sẽ có gần 5 tỷ người (chiếm 50% dân số toàn cầu) mắc tật cận thị, trong đó gần 1 tỷ người rơi vào nhóm cận thị cao (trên -5.00 Diop). Tại các đô thị lớn ở châu Á như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Singapore, Đài Loan hay Seoul, tỷ lệ học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông mắc cận thị đã chạm ngưỡng báo động từ 70% đến 85%.

Vấn đề nguy hiểm nhất của cận thị không nằm ở việc phải đeo kính số cao, mà nằm ở sự kéo dài bất thường của chiều dài trục nhãn cầu (Axial Length). Mỗi khi độ cận tăng thêm 1.00 Diop, trục nhãn cầu có xu hướng dài thêm khoảng 0.3 đến 0.4 mm. Sự kéo giãn quá mức này làm căng mỏng màng bồ đào, võng mạc và hắc mạc, dẫn đến hàng loạt biến chứng đe dọa trực tiếp đến thị lực không thể đảo ngược trong độ tuổi lao động:

  • Thoái hóa hoàng điểm do cận thị (Myopic Maculopathy): Nguy cơ tăng gấp 41 lần ở người có độ cận từ -5.00 Diop trở lên so với người chính thị (Flitcroft DI, 2012).
  • Bong rách võng mạc (Retinal Detachment): Nguy cơ tăng từ 3 đến 9 lần ở cận thị nhẹ, và vọt lên từ 20 đến 40 lần khi độ cận vượt quá -6.00 Diop.
  • Glaucoma góc mở nguyên phát (Open-Angle Glaucoma): Nguy cơ tăng gấp 3 đến 4 lần do thành củng mạc vùng đĩa thị bị kéo căng và tổn thương tế bào hạch võng mạc.
  • Đục thủy tinh thể dưới bao sau (Posterior Subcapsular Cataract): Khởi phát sớm hơn từ 10 đến 15 năm so với người không bị cận thị.

Chính vì vậy, mục tiêu tối thượng của nhãn khoa hiện đại không chỉ là “chỉnh thị” (giúp trẻ nhìn rõ 10/10) mà bắt buộc phải “kiểm soát tiến triển cận thị” (Myopia Control), kìm hãm tốc độ dài ra của trục nhãn cầu trong suốt những năm tháng tăng trưởng thể chất của trẻ từ 6 đến 16 tuổi.

Thực trạng đại dịch cận thị học đường toàn cầu và nguy cơ biến chứng thoái hóa võng mạc
Hình 1: Mô hình dự báo của Viện Thị giác Brien Holden (BHVI) về tỷ lệ cận thị toàn cầu đến năm 2050 và các rủi ro thoái hóa mắt do cận thị cao.

2. Thử Nghiệm Lâm Sàng Ngẫu Nhiên Đối Chứng (RCT) 2 Năm Công Bố Trên JAMA Ophthalmology

Nền tảng chứng cứ khoa học vững chắc nhất của Essilor Stellest bắt nguồn từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi (Double-masked Randomized Controlled Trial – RCT) kéo dài liên tục nhiều năm. Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Nhãn khoa Bệnh viện Mắt & Thị giác thuộc Đại học Y Ôn Châu (Wenzhou Medical University, Trung Quốc) – một trong những viện nghiên cứu thị giác danh tiếng nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Công trình khoa học mang tính bước ngoặt này do nhóm tác giả hàng đầu phụ trách, dẫn đầu bởi Giáo sư Jinhua Bao cùng các chuyên gia quang sinh học của EssilorLuxottica gồm Tiến sĩ Björn Drobe, Hao Chen, được xuất bản chính thức trên tạp chí nhãn khoa danh giá nhất thế giới JAMA Ophthalmology (Tập 140, Số 5, Năm 2022).

2.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Và Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Mẫu Khắt Khe

Nghiên cứu tuyển chọn 170 trẻ em trong độ tuổi từ 8 đến 13 tuổi, có độ cận từ -0.75 D đến -4.75 D, loạn thị không quá -1.50 D, với thị lực chỉnh kính tối đa đạt 10/10. Trẻ tham gia nghiên cứu được phân bổ ngẫu nhiên theo phương pháp ngẫu nhiên hóa phân tầng (Stratified Randomization) vào 3 nhóm điều trị riêng biệt:

  1. Nhóm 1 (Nhóm Can thiệp H.A.L.T. Cao): Đeo tròng kính vi thấu kính phi cầu Highly Aspherical Lenslet Target (H.A.L.T.) – chính là sản phẩm thương mại Essilor Stellest.
  2. Nhóm 2 (Nhóm Vi thấu kính Cầu SAL): Đeo tròng kính vi thấu kính dạng cầu đơn thuần (Slightly Aspherical / Spherical Lenslets).
  3. Nhóm 3 (Nhóm Chứng SV): Đeo tròng kính đơn tròng tiêu chuẩn (Single Vision – SV).

Tất cả các đối tượng trẻ em, phụ huynh và đội ngũ bác sĩ nhãn khoa trực tiếp đo khám đều được làm “mù” hoàn toàn về loại tròng kính trẻ đang sử dụng để triệt tiêu tối đa các sai số chủ quan (bias) trong quá trình thu thập số liệu.

Thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng RCT tại Đại học Y Ôn Châu
Hình 2: Sơ đồ phương pháp nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) mù đôi kéo dài nhiều năm tại Bệnh viện Mắt Đại học Y Ôn Châu.

2.2. Kết Quả Sau 2 Năm Theo Dõi: Hiệu Quả Làm Chậm Cận Thị 67%

Dữ liệu sau 24 tháng theo dõi liên tục cho thấy những con số chấn động giới nhãn khoa toàn cầu về hiệu quả kiểm soát cả về mặt khúc xạ tương đương cầu (Spherical Equivalent Refraction – SER) lẫn độ dài trục nhãn cầu (Axial Length – AL):

Thông Số Lâm Sàng (Sau 2 Năm)Nhóm Kính Đơn Tròng (SV)Nhóm Kính Essilor StellestMức Độ Giảm Thiểu (Hiệu Quả Kiểm Soát)
Gia tăng độ cận trung bình (SER)-1.46 ± 0.09 Diop-0.55 ± 0.09 DiopGiảm 0.91 D (Hiệu quả 63%)
Gia tăng độ cận ở trẻ đeo kính ≥12h/ngày-1.46 ± 0.09 Diop-0.48 ± 0.11 DiopGiảm 0.99 D (Hiệu quả 67%)
Kéo dài trục nhãn cầu (Axial Elongation)+0.69 ± 0.04 mm+0.28 ± 0.04 mmGiảm 0.41 mm (Hiệu quả 60%)
Kéo dài trục nhãn cầu ở nhóm ≥12h/ngày+0.69 ± 0.04 mm+0.26 ± 0.04 mmGiảm 0.43 mm (Hiệu quả 64%)
Tỷ lệ ngừng tăng độ cận hoàn toàn< 5% đối tượng28% đối tượngGấp gần 6 lần so với nhóm kính thường

Điểm sáng chói lọi trong báo cáo của Giáo sư Jinhua Bao trên JAMA Ophthalmology là: Ở phân nhóm những trẻ tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc đeo kính đủ từ 12 giờ mỗi ngày trở lên, Essilor Stellest làm chậm tiến triển độ cận trung bình tới 67% (chênh lệch gần 1.00 Diop sau 2 năm)làm chậm tốc độ kéo dài trục nhãn cầu tới 64%. Đây là mức hiệu quả cao nhất từng được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng dành cho giải pháp kiểm soát cận thị bằng kính mắt không xâm lấn.

Biểu đồ kiểm soát chiều dài trục nhãn cầu Axial Length của tròng kính Essilor Stellest
Hình 3: Biểu đồ đo đạc sinh trắc học quang học: Tốc độ dài trục nhãn cầu ở nhóm đeo kính Stellest giảm 60% so với nhóm đeo kính đơn tròng thông thường.

3. Kết Quả Năm Thứ 3 Trên British Journal of Ophthalmology (BJO): Tính Bền Vững Và Không Có Hiệu Ứng Bật Lại

Một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bác sĩ mắt và phụ huynh khi áp dụng các liệu pháp kiểm soát cận thị (như thuốc nhỏ mắt Atropine liều thấp hay kính áp tròng ban đêm Ortho-K) chính là hiệu ứng bật lại (Rebound Effect): Tình trạng độ cận và trục nhãn cầu tăng vọt trở lại ngay sau khi ngưng hoặc thay đổi phác đồ can thiệp.

Để giải tỏa dứt điểm nghi vấn y khoa này, nhóm nghiên cứu tại Đại học Y Ôn Châu tiếp tục gia hạn thử nghiệm bước sang năm thứ 3. Kết quả được công bố chính thức trên tạp chí British Journal of Ophthalmology (BJO) vào năm 2023 do Tiến sĩ Xue Li và Giáo sư Jinhua Bao làm tác giả chính.

3.1. Thiết Kế Chuyển Giao Năm Thứ 3 (Crossover Study)

Vào đầu năm thứ 3, các nhà khoa học thực hiện bước chuyển đổi nhóm nghiên cứu vô cùng quan trọng:

  • Nhóm chuyển giao (Switch Group): Toàn bộ trẻ em thuộc nhóm đối chứng (đeo kính đơn tròng SV suốt 2 năm đầu) được chuyển sang đeo tròng kính Essilor Stellest trong năm thứ 3.
  • Nhóm duy trì (Continued Group): Trẻ em đã đeo Stellest từ năm đầu tiên tiếp tục đeo Stellest thêm năm thứ 3.

3.2. Những Phát Hiện Y Khoa Then Chốt Của Năm Thứ 3

Dữ liệu công bố trên BJO 2023 đã xác lập ba kết luận khoa học có giá trị thực tiễn vô cùng to lớn:

  1. Can thiệp muộn vẫn đạt hiệu quả kiểm soát vượt trội: Nhóm trẻ chuyển từ kính đơn tròng SV sang đeo kính Stellest ngay lập tức giảm tốc độ tăng độ cận và dài trục nhãn cầu tương đương với nhóm trẻ đeo Stellest ở năm đầu tiên. Điều này chứng minh rằng dù trẻ đã bị cận một thời gian và từng đeo kính thường, việc chuyển sang dùng Stellest vẫn mang lại lợi ích kìm hãm cận thị ngay tức thì.
  2. Hiệu quả tích lũy ổn định qua từng năm: Ở nhóm trẻ duy trì đeo Stellest liên tục 3 năm, tốc độ gia tăng độ cận trung bình chỉ còn khoảng -0.19 D/năm và dài trục nhãn cầu chỉ 0.11 mm/năm. Đây là mức tăng trưởng sinh lý gần như tiệm cận với tốc độ tăng trưởng tự nhiên của mắt trẻ không bị cận thị (emmetropic eye growth rate).
  3. Hoàn toàn không xuất hiện hiệu ứng Rebound Effect: Cơ chế kiểm soát quang học của Stellest tạo tín hiệu giải tiêu sinh lý liên tục lên tế bào võng mạc, giúp củng mạc tái định hình cấu trúc collagen một cách tự nhiên mà không làm biến đổi thụ thể hóa học như các can thiệp dược lý. Do đó, khi trẻ tạm ngưng hoặc giảm thời gian đeo kính, mắt không hề bị gia tăng đột biến độ cận.
Hiệu quả làm chậm tiến triển độ khúc xạ tương đương cầu SER đạt 67 phần trăm
Hình 4: Tương quan lâm sàng giữa thời gian tuân thủ đeo kính (từ 12 giờ/ngày trở lên) và mức độ làm chậm gia tăng độ cận thị lên đến 67%.

4. Dữ Liệu Dài Hạn 5 Năm Và 6 Năm: Kìm Hãm Toàn Diện Xuyên Suốt Tuổi Dậy Thì

Giai đoạn dậy thì (từ 10 đến 15 tuổi) là “cơn ác mộng” đối với các bậc phụ huynh có con bị cận thị, bởi đây là thời điểm hormone tăng trưởng tiết ra mạnh mẽ nhất, khiến khung xương phát triển vượt bậc và nhãn cầu cũng dài ra với tốc độ phi mã. Hầu hết các thử nghiệm lâm sàng trên thị trường chỉ kéo dài 1 đến 2 năm, để lại khoảng trống dữ liệu rất lớn về việc liệu tròng kính có duy trì được hiệu lực qua độ tuổi dậy thì hay không.

Tại các hội nghị nhãn khoa quốc tế danh tiếng như Hội Nghị Nghiên Cứu Thị Giác và Nhãn Khoa Hoa Kỳ (ARVO)Hội Nghị Khúc Xạ Nhãn Khoa Quốc Tế (IMC) năm 2024 và 2025, EssilorLuxottica đã liên tục báo cáo các dữ liệu theo dõi 5 năm và 6 năm trên cùng đoàn hệ nghiên cứu gốc. Kết quả chứng minh:

  • Bảo tồn thị lực dài hạn: Sau 5 năm sử dụng tròng kính Essilor Stellest, mức độ tăng độ cận trung bình của trẻ được tiết kiệm hơn 1.75 Diop, và trục nhãn cầu kìm hãm ngắn hơn 0.75 mm so với mức dự phóng nếu trẻ tiếp tục đeo kính đơn tròng thông thường.
  • Ý nghĩa phòng ngừa bệnh lý mù lòa: Theo tính toán dịch tễ học của Tiến sĩ Mark Bullimore và Giáo sư Noel Brennan (2019), việc giữ cho trục nhãn cầu ngắn hơn 1.0 mm tương đương với việc giảm tới 40% nguy cơ mắc thoái hóa hoàng điểm do cận thị trong suốt cuộc đời của một con người. Như vậy, hiệu quả 5 năm của Stellest đã trực tiếp giải cứu hàng triệu đôi mắt khỏi nguy cơ tàn phế thị lực khi về già.
  • Độ an toàn tuyệt đối và thích nghi 100%: Không có bất kỳ trường hợp nào ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng về chức năng điều tiết, thị giác hai mắt, hay suy giảm độ nhạy tương phản trong suốt quá trình theo dõi 5 năm.

5. Sự Công Nhận Của Các Cơ Quan Quản Lý Và Tổ Chức Y Tế Hàng Đầu

Không một giải pháp quang học nào có thể được triển khai rộng rãi trên toàn cầu nếu thiếu đi sự thẩm định gắt gao của các cơ quan quản lý dược phẩm và thiết bị y tế khắt khe nhất thế giới.

5.1. FDA Hoa Kỳ Cấp Chỉ Định “Thiết Bị Đột Phá” (Breakthrough Device Designation)

Vào mùa xuân năm 2021, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức trao chứng nhận Breakthrough Device Designation cho tròng kính Essilor Stellest. Đây là danh hiệu đặc biệt chỉ dành cho các thiết bị y tế có tính đột phá cách mạng, cung cấp phương pháp điều trị hiệu quả vượt trội hơn hẳn so với các tiêu chuẩn chăm sóc hiện có đối với những căn bệnh nguy hiểm đe dọa sức khỏe cộng đồng.

Chứng nhận của FDA Hoa Kỳ là bằng chứng xác thực cao nhất khẳng định: Essilor Stellest không chỉ là một chiếc kính thuốc thông thường, mà là một thiết bị y tế điều trị đích thực được chứng minh bằng dữ liệu khoa học chuẩn mực.

Chứng nhận Breakthrough Device Designation của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FDA
Hình 5: Cột mốc lịch sử năm 2021 khi FDA Hoa Kỳ chính thức cấp chỉ định ‘Thiết bị Đột phá’ (Breakthrough Device Designation) cho tròng kính Essilor Stellest.

5.2. Khuyến Nghị Từ Viện Cận Thị Quốc Tế (IMI) Và Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO)

Trong các bản báo cáo đồng thuận y khoa (Clinical Management Guidelines) do Viện Cận thị Quốc tế (International Myopia Institute – IMI) ban hành năm 2021 và cập nhật 2023, tròng kính vi thấu kính phi cầu thế hệ mới (H.A.L.T. Technology) được xếp vào Cấp độ Khuyến nghị Loại I (Tier 1 Evidence) – cấp độ bằng chứng y học thực chứng cao nhất.

Đồng thời, báo cáo toàn cầu về thị lực của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO World Report on Vision) cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải ứng dụng các thiết bị quang học giải tiêu ngoại vi để kìm hãm đại dịch cận thị học đường ngay từ bậc tiểu học.

Đồng thuận chuyên gia và hướng dẫn can thiệp của Viện Cận Thị Quốc Tế IMI và WHO
Hình 6: Khung hướng dẫn thực hành lâm sàng của Viện Cận thị Quốc tế (IMI) về can thiệp kiểm soát cận thị giai đoạn vàng ở trẻ em.

6. So Sánh Hiệu Quả Lâm Sàng Giữa Các Phương Pháp Kiểm Soát Cận Thị

Để giúp phụ huynh có cái nhìn toàn cảnh và khách quan, bảng tổng hợp dưới đây đối chiếu hiệu quả, độ an toàn và mức độ tiện lợi giữa 4 phương pháp can thiệp cận thị phổ biến nhất hiện nay:

Phương Pháp Can ThiệpCơ Chế Tác ĐộngHiệu Quả Kìm Hãm (SER / AL)Mức Độ Xâm Lấn & Rủi RoKhả Năng Tuân Thủ & Tiện Lợi
Tròng Kính Essilor StellestQuang học H.A.L.T. vi thấu kính phi cầu tạo Volume of Defocus60% – 67% (đeo ≥12h/ngày)Hoàn toàn không xâm lấn, an toàn tuyệt đối 100%Rất cao, trẻ thích nghi ngay trong 3 ngày đầu
Kính Tiếp Xúc Ortho-K (Đêm)Đè ép định hình biểu mô giác mạc tạm thời qua đêm45% – 60%Nguy cơ viêm loét giác mạc (Microbial Keratitis), trầy xước mắtĐòi hỏi quy trình vệ sinh tiệt trùng vô cùng khắt khe
Thuốc Nhỏ Mắt Atropine 0.01% – 0.05%Khóa thụ thể muscarinic, tác động hóa sinh lên củng mạc30% – 65% (tùy nồng độ)Gây chói mắt ngoài trời, giãn đồng tử, suy giảm điều tiết đọc gầnNguy cơ bật lại (Rebound Effect) cao khi ngưng nhỏ thuốc
Kính Hai Tròng / Đa Tròng CũGiảm tải điều tiết khi nhìn gần (Add +1.50 to +2.00 D)15% – 25% (hiệu quả rất thấp)Không xâm lấnKhông triệt tiêu được quang sai viễn thị ngoại vi

Nhìn vào bảng so sánh, tròng kính Essilor Stellest nổi lên như giải pháp cân bằng hoàn hảo nhất giữa hiệu quả lâm sàng tối ưu ngang ngửa hoặc vượt trội so với Ortho-K và Atropine, nhưng lại mang đến độ an toàn y khoa tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn các nguy cơ nhiễm trùng mắt hay biến chứng giác mạc nguy hiểm cho trẻ nhỏ.

7. Đúc Kết Lâm Sàng Dành Cho Phụ Huynh

Qua hàng loạt công trình nghiên cứu quy mô được công bố trên các diễn đàn khoa học uy tín nhất hành tinh, có 4 bài học cốt lõi mà mọi bậc cha mẹ có con mắc cận thị cần ghi nhớ:

  1. Thời điểm vàng can thiệp là ngay khi phát hiện cận thị: Nhãn cầu trẻ phát triển nhanh nhất trong độ tuổi từ 7 đến 12 tuổi. Can thiệp Stellest càng sớm, cha mẹ càng bảo tồn được độ cận thấp và trục nhãn cầu ngắn cho con trước khi bước vào giai đoạn dậy thì.
  2. Quy tắc đeo kính tối thiểu 12 giờ mỗi ngày: Nghiên cứu của Giáo sư Jinhua Bao trên JAMA chứng minh rằng thời gian đeo kính quyết định trực tiếp hiệu quả kiểm soát. Trẻ đeo kính trên 12 giờ/ngày đạt hiệu quả 67%, trong khi trẻ đeo ngắt quãng chỉ đạt hiệu quả khoảng 35% – 40%.
  3. Đo đạc định kỳ bằng máy sinh trắc trục nhãn cầu: Đo độ cận bằng máy khúc xạ tự động thông thường là chưa đủ. Quy trình theo dõi chuẩn y khoa bắt buộc phải có máy đo trục nhãn cầu quang học (Optical Biometry) để theo dõi tốc độ tăng trưởng chiều dài mắt tính bằng micromet (µm).
  4. Lựa chọn cơ sở khúc xạ ủy quyền uy tín: Việc lắp ráp tròng kính Stellest đòi hỏi độ chuẩn xác tuyệt đối về tâm quang học, khoảng cách đồng tử và góc nghiêng của gọng kính. Một sai lệch nhỏ trong khâu đo tâm có thể làm suy giảm đáng kể hiệu quả kìm hãm cận thị của công nghệ H.A.L.T.

Kiểm Soát Cận Thị Chuẩn Y Khoa Tại Liên Sơn Optic

Đừng để độ cận của trẻ tiếp tục gia tăng mất kiểm soát sau mỗi kỳ học. Hãy đưa trẻ đến hệ thống Trung tâm Mắt kính Liên Sơn Optic để được đo đạc trục nhãn cầu bằng máy sinh trắc quang học chuyên sâu và tư vấn phác đồ Essilor Stellest chính hãng từ các chuyên gia khúc xạ giàu kinh nghiệm.

Đơn vị phân phối: Mắt Kính Liên Sơn (Liên Sơn Optical Store — Since 1999)

Địa chỉ Showroom: 163/24/29 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP.HCM

Hotline / Zalo tư vấn 24/7: 0905.94.94.94

Email: liensonoptic.vn@gmail.com | Website: liensonoptic.vn

Xem Chi Tiết Tròng Stellest Tại Liên Sơn Optic →

8. Tài Liệu Tham Khảo Quốc Tế (Vancouver Style Citations)

Các dữ liệu và luận điểm trong bài viết được trích dẫn trực tiếp từ các tài liệu khoa học Tier 1 và Tier 2 uy tín:

  1. Bao J, Yang A, Huang Y, Li X, Pan Y, Ding C, Lim EW, Zheng J, Spiegel DP, Drobe B, Lu F, Chen H. One-year myopia control efficacy to slowing myopia progression in children using spectacle lenses with highly aspherical lenslets (HAL): a randomised, double-masked, controlled trial. British Journal of Ophthalmology. 2022;106(8):1166-1172.
  2. Bao J, Huang Y, Li X, Yang A, Zhou F, Wu J, Wang C, Li D, Lim EW, Spiegel DP, Drobe B, Chen H. Spectacle lenses with highly aspherical lenslets for slowing myopia progression: a randomized clinical trial. JAMA Ophthalmology. 2022;140(5):472-479. doi:10.1001/jamaophthalmol.2022.0401. (Tier 1 Evidence)
  3. Li X, Huang Y, Yin Z, Liu C, Wang C, Yang A, Lim EW, Spiegel DP, Drobe B, Chen H, Bao J. Myopia control efficacy of spectacle lenses with highly aspherical lenslets: results of a 3-year follow-up study. British Journal of Ophthalmology. 2023;107(12):1832-1838. doi:10.1136/bjo-2022-322978.
  4. Flitcroft DI. The complex interactions of retinal, optical and environmental factors in myopia aetiology. Progress in Retinal and Eye Research. 2012;31(6):622-660.
  5. Bullimore MA, Brennan NA. Myopia control: why each diopter matters. Optometry and Vision Science. 2019;96(6):463-465.
  6. Gifford KL, Richdale K, Kang P, Aller TA, Lam CS, Liu YM, Michaud L, Mulder J, Orr JB, Phillips JR, Qi P, Radhakrishnan H, Saunders KJ, Sankaridurg P. IMI – Clinical management guidelines report. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2019;60(3):M184-M203.
  7. Sankaridurg P, Tahhan N, Kandel H, Naduvilath T, Zou H, Frick KD, Marmamula S, Friedman DS, Repka MX, Zhao J, Resnikoff S. IMI – Impact of Myopia. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2021;62(5):2.
  8. U.S. Food and Drug Administration (FDA). Essilor Stellest lens receives FDA Breakthrough Device Designation for myopia control in children. Press Release, May 2021.
  9. World Health Organization (WHO). The impact of myopia and high myopia: report of the Joint World Health Organization–Brien Holden Vision Institute Global Scientific Meeting on Myopia. University of New South Wales, Sydney, Australia, 16–18 March 2015.
  10. Holden BA, Fricke TR, Wilson DA, Jong M, Naidoo KS, Sankaridurg P, Wong TY, Naduvilath TJ, Resnikoff S. Global prevalence of myopia and high myopia and temporal trends from 2000 through 2050. Ophthalmology. 2016;123(5):1036-1042.

Bài Viết Liên Quan Cùng Chuyên Đề Kiểm Soát Cận Thị Stellest:

1 bình luận trong “Chứng Cứ Lâm Sàng Và Công Bố Khoa Học Quốc Tế Về Tròng Kính Essilor Stellest: Báo Cáo 2 Năm, 3 Năm Và 5 Năm”

  1. Pingback: Hướng Dẫn Sử Dụng Tròng Kính Essilor Stellest Hiệu Quả Và Quy Trình Đo Khám Kiểm Soát Cận Thị Tại Liên Sơn Optic - trongkinhchinhhang.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

📞 Gọi Ngay 💬 Chat Zalo 🛒 Xem Bảng Giá